Giới thiệu về Hội Lý Sinh Việt Nam
Hội Lý Sinh Việt Nam là một tổ chức khoa học phi lợi nhuận, chuyên hoạt động trong lĩnh vực Lý sinh học. Được thành lập vào năm 2025, Hội hướng tới mục tiêu thúc đẩy sự phát triển và phổ biến Lý sinh học tại Việt Nam, qua đó góp phần vào sự phát triển chung của khoa học và công nghệ quốc gia.
Hội là nơi quy tụ các nhà khoa học, cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước nhằm trao đổi tri thức và thúc đẩy sự phát triển của Lý sinh học tại Việt Nam. Hội tạo dựng môi trường thuận lợi cho việc trao đổi về đào tạo, giáo dục, hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và ứng dụng khoa học trong lĩnh vực Lý sinh học cho các nhà khoa học Việt Nam ở cả trong nước và quốc tế.

Chương I: Quy định chung
Điều 1. Tên gọi và Biểu trưng
(1) Tên của Hội:
- Tên tiếng Việt: Phân Hội Lý Sinh Việt Nam
- Tên viết tắt: Hội Lý Sinh Việt Nam
- Tên tiếng Anh: The Vietnamese Biophysical Society
- Viết tắt: VBS
- Quyết định thành lập: Số 36/QĐ-HVLVN ngày 14 tháng 7 năm 2025 do Chủ tịch Hội Vật lý Việt Nam ban hành.
(2) Biểu trưng (Logo):
Logo của Hội Lý Sinh Việt Nam được đăng ký bản quyền và được sử dụng trên tất cả các ấn phẩm chính thức của Hội.
Mô tả:
Logo được thiết kế dựa trên hình ảnh cách điệu của một nguyên tử hydro, trong đó hạt nhân nằm ở trung tâm và electron chuyển động xung quanh. Hình ảnh nguyên tử được lồng ghép với cấu trúc xoắn alpha của phân tử DNA — biểu tượng phổ quát của thông tin di truyền và sự sống. Sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tử và DNA phản ánh tính liên ngành và sự gắn kết chặt chẽ giữa vật lý và sinh học.
Phần chữ bao gồm ký hiệu viết tắt VBS và tên đầy đủ của Hội bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, được trình bày rõ ràng nhằm nhấn mạnh bản sắc Việt Nam đồng thời khẳng định hội nhập quốc tế.
Bảng màu chủ đạo gồm tím, xanh dương và xanh da trời, tượng trưng cho nguồn gốc của sự sống, tri thức và khát vọng phát triển bền vững.
Điều 2. Trụ sở
- Trụ sở chính: Trung tâm Quốc tế Khoa học và Giáo dục Liên ngành (ICISE), Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
- Điện thoại: +84 2563 646 609
- Website: www.vietbiophysics.vn
- Email: vbs@vietbiophysics.vn
Điều 3. Tài khoản và con dấu
- Hội Lý Sinh Việt Nam là pháp nhân được phép đăng ký tài khoản ngân hàng và sử dụng con dấu riêng. Chủ tài khoản là Chủ tịch Hội.
- Con dấu chỉ có giá trị pháp lý khi đi kèm chữ ký của Chủ tịch Hội hoặc các Phó Chủ tịch được ủy quyền, hoặc Tổng Thư ký thay mặt Chủ tịch, hoặc các thành viên Ban Chấp hành được Chủ tịch ủy quyền hợp lệ.
Điều 4. Ngôn ngữ chính thức
- Trong toàn bộ quá trình thành lập và hoạt động của Hội Lý Sinh Việt Nam, tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức và có giá trị pháp lý. Tiếng Anh được sử dụng như bản dịch phục vụ tham khảo quốc tế. Bản tiếng Anh được xây dựng từ bản gốc tiếng Việt; do đó, các tài liệu tiếng Anh không có giá trị pháp lý và chỉ mang tính tham khảo.
Các văn bản có giá trị pháp lý bằng tiếng Việt bao gồm:
- Điều lệ Hội;
- Các văn bản liên quan đến việc xây dựng và quản lý Điều lệ;
- Các văn bản liên quan đến bổ nhiệm, quản lý nhân sự, hoạt động khoa học hoặc kinh doanh và các hoạt động khác nhằm thực hiện mục tiêu của Hội;
- Các sửa đổi, bổ sung Điều lệ; các văn bản liên quan đến việc giải thể Hội.
Điều 5. Cơ quan bảo trợ
Hội là một phân hội trực thuộc Hội Vật lý Việt Nam, được thành lập theo Quyết định của Chủ tịch Hội Vật lý Việt Nam.
Hội Lý Sinh Việt Nam là tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực khoa học Lý sinh.
Hội được bảo trợ bởi Hội Vật lý Việt Nam, Hội Gặp gỡ Việt Nam (Rencontres du Vietnam) và Trung tâm Quốc tế Khoa học và Giáo dục Liên ngành (ICISE) tại Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai. Mạng lưới bảo trợ có thể được mở rộng tới các tổ chức phù hợp khác tại Việt Nam khi cần thiết nhằm thực hiện sứ mệnh của Hội.
Hội là thành viên chính thức của Liên hiệp Quốc tế Lý sinh Thuần túy và Ứng dụng (IUPAB), đồng thời hướng tới trở thành thành viên của Hiệp hội Lý sinh Châu Á (ABA), cũng như các hội và liên đoàn quốc gia và quốc tế khác phù hợp với mục tiêu hoạt động của Hội.
CHƯƠNG II. MỤC TIÊU VÀ HOẠT ĐỘNG
Điều 6. Tôn chỉ, mục đích
Hội hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, tự quản, dân chủ, bình đẳng, công khai, minh bạch và tự chủ về tài chính, tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam, Điều lệ Hội Vật lý Việt Nam và Điều lệ này.
Mục tiêu chung của Hội là thúc đẩy sự phát triển và phổ biến của lĩnh vực lý sinh học tại Việt Nam, qua đó góp phần vào sự phát triển chung của khoa học và công nghệ quốc gia.
Các mục tiêu cụ thể của Hội Lý Sinh Việt Nam bao gồm:
(1) Tập hợp các nhà khoa học, cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước nhằm trao đổi tri thức và thúc đẩy sự phát triển của lý sinh học tại Việt Nam.
(2) Xây dựng môi trường cho đào tạo, giáo dục, hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và ứng dụng trong lĩnh vực lý sinh, tạo điều kiện để các nhà khoa học Việt Nam trong và ngoài nước phát huy tối đa năng lực. Hội hướng tới xây dựng một mạng lưới tích hợp về đào tạo, nghiên cứu, hợp tác và phát triển trong khoa học sự sống, qua đó nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống của cộng đồng Việt Nam.
(3) Cập nhật và phổ biến các tri thức mới, thành tựu khoa học và kỹ thuật tiên tiến trong lĩnh vực lý sinh tới cộng đồng giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học và viện nghiên cứu ở Việt Nam.
(4) Thúc đẩy hợp tác quốc tế toàn diện, nâng cao vị thế và tầm ảnh hưởng của các nhà lý sinh Việt Nam trong nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ và sáng tạo. Hội hướng tới trở thành đối tác tin cậy của các hội, liên đoàn và tổ chức khoa học trong nước và quốc tế trong lĩnh vực lý sinh và các ngành liên quan.
Điều 7. Hoạt động
Hội được lãnh đạo và điều hành bởi các cơ quan quản lý, bao gồm Hội đồng Giám sát, Ban Thường vụ và Ban Chấp hành. Mọi hoạt động của Hội đều nhằm thực hiện các mục tiêu đã nêu trên. Hội tập trung triển khai các hoạt động chính sau:
(1) Tổ chức Hội nghị Lý sinh Việt Nam thường niên và/hoặc các hội nghị khoa học phối hợp với các hội lý sinh quốc tế; đồng thời tổ chức các hội thảo, seminar và các khóa đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực lý sinh và công nghệ y sinh.
(2) Xuất bản các tạp chí khoa học, sách và các tài liệu liên quan nhằm thúc đẩy phổ biến và phát triển khoa học lý sinh.
(3) Thiết lập quan hệ hợp tác chặt chẽ và toàn diện với các tổ chức, hiệp hội, hội khoa học trong nước có liên quan, đồng thời thúc đẩy trao đổi và hợp tác khoa học quốc tế.
(4) Hỗ trợ và triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nhằm nâng cao năng lực khoa học và kỹ năng lãnh đạo cho các nhà khoa học trẻ Việt Nam cũng như các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực lý sinh và công nghệ y sinh.
(5) Khởi xướng và triển khai các chương trình, đề tài khoa học liên quan đến nghiên cứu, ứng dụng, đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng do các nhà lý sinh Việt Nam chủ trì.
(6) Cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khoa học – công nghệ cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực lý sinh và công nghệ y sinh.
(7) Phát hiện, hỗ trợ và tôn vinh các tài năng trẻ Việt Nam trong lĩnh vực lý sinh tại Đại hội thường niên của Hội.
(8) Trao Giải thưởng Nhà khoa học xuất sắc thường niên cho các cá nhân có thành tựu khoa học nổi bật, do hội viên đề cử và được Hội đồng Khoa học của Hội xét duyệt.
(9) Tổ chức các cuộc họp thường niên của Hội nhằm tổng kết hoạt động và định hướng kế hoạch trong tương lai.
(10) Thực hiện các hoạt động cần thiết khác để đạt được mục tiêu của Hội.
Điều 8. Hoạt động
Hội được lãnh đạo và điều hành bởi các cơ quan quản lý, bao gồm Hội đồng Giám sát, Ban Thường vụ và Ban Chấp hành. Mọi hoạt động của Hội đều nhằm thực hiện các mục tiêu đã nêu trên. Hội tập trung triển khai các hoạt động chính sau:
(1) Tổ chức Hội nghị Lý sinh Việt Nam thường niên và/hoặc các hội nghị khoa học phối hợp với các hội lý sinh quốc tế; đồng thời tổ chức các hội thảo, seminar và các khóa đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực lý sinh và công nghệ y sinh.
(2) Xuất bản các tạp chí khoa học, sách và các tài liệu liên quan nhằm thúc đẩy phổ biến và phát triển khoa học lý sinh.
(3) Thiết lập quan hệ hợp tác chặt chẽ và toàn diện với các tổ chức, hiệp hội, hội khoa học trong nước có liên quan, đồng thời thúc đẩy trao đổi và hợp tác khoa học quốc tế.
(4) Hỗ trợ và triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nhằm nâng cao năng lực khoa học và kỹ năng lãnh đạo cho các nhà khoa học trẻ Việt Nam cũng như các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực lý sinh và công nghệ y sinh.
(5) Khởi xướng và triển khai các chương trình, đề tài khoa học liên quan đến nghiên cứu, ứng dụng, đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng do các nhà lý sinh Việt Nam chủ trì.
(6) Cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khoa học – công nghệ cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực lý sinh và công nghệ y sinh.
(7) Phát hiện, hỗ trợ và tôn vinh các tài năng trẻ Việt Nam trong lĩnh vực lý sinh tại Đại hội thường niên của Hội.
(8) Trao Giải thưởng Nhà khoa học xuất sắc thường niên cho các cá nhân có thành tựu khoa học nổi bật, do hội viên đề cử và được Hội đồng Khoa học của Hội xét duyệt.
(9) Tổ chức các cuộc họp thường niên của Hội nhằm tổng kết hoạt động và định hướng kế hoạch trong tương lai.
(10) Thực hiện các hoạt động cần thiết khác để đạt được mục tiêu của Hội.
CHƯƠNG III. HỘI VIÊN
Điều 9. Kết nạp và các loại hội viên
(1) Hội viên chính thức:
Hội viên chính thức là công dân Việt Nam đang tham gia nghiên cứu hoặc giảng dạy trong lĩnh vực lý sinh học tại Việt Nam hoặc ở nước ngoài, cũng như người nước ngoài đã sinh sống và làm việc tại Việt Nam trên 5 năm trong lĩnh vực này. Tất cả ứng viên phải nộp đơn đăng ký và cung cấp lý lịch khoa học theo mẫu quy định. Những người đáp ứng điều kiện phải đăng ký hội viên chính thức và đóng hội phí thường niên. Chỉ hội viên chính thức đủ tư cách mới có quyền đề cử, ứng cử và bầu cử Ban Chấp hành.
(2) Hội viên sinh viên:
Dành cho học sinh trung học, sinh viên đại học và học viên sau đại học phù hợp với mục tiêu của Hội. Hội viên sinh viên được hưởng quyền lợi tương tự hội viên chính thức, trừ quyền bầu cử, đề cử và ứng cử vào Ban Chấp hành. Phải đăng ký và đóng hội phí thường niên.
(3) Hội viên tổ chức:
Dành cho các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức trong và ngoài nước có cùng mục tiêu với Hội. Có quyền lợi tương tự hội viên chính thức, trừ quyền bầu cử, đề cử và ứng cử. Phải đăng ký và đóng hội phí thường niên.
(4) Hội viên liên kết:
Dành cho cá nhân và tổ chức trong và ngoài Việt Nam, không phân biệt tuổi, giới tính, nghề nghiệp, quốc tịch hay tôn giáo, nếu đáp ứng mục tiêu của Hội. Có quyền lợi tương tự hội viên chính thức, trừ quyền bầu cử, đề cử và ứng cử. Phải đăng ký và đóng hội phí thường niên.
(5) Hội viên danh dự và xuất sắc:
Dành cho các cá nhân có đóng góp nổi bật cho sự phát triển của lý sinh học. Do Ban Chấp hành đề cử. Được hưởng quyền lợi như hội viên chính thức nhưng được miễn hội phí thường niên.
(6) Quy định chung:
Theo nguyên tắc mở và hội nhập quốc tế, Hội không giới hạn số lượng hội viên. Việc kết nạp hoặc chấm dứt tư cách hội viên (ví dụ: không đóng hội phí 2 năm liên tiếp) sẽ được thông báo trong hoặc sau Đại hội toàn thể.
(7) Hội phí:
Phí đăng ký cho tất cả các loại hội viên là 250.000 VNĐ hoặc 10 USD (bao gồm năm đầu tiên). Phí duy trì hằng năm sẽ được công bố trên website chính thức của Hội. Hội viên có thể đóng bằng VNĐ hoặc USD.
Điều 10. Quyền lợi của hội viên
- Được công nhận chính thức và cấp huy hiệu, giấy chứng nhận hội viên.
- Tham dự Đại hội thường niên của Hội.
- Được đề cử, ứng cử và bầu cử các vị trí lãnh đạo (đối với hội viên đủ điều kiện).
- Được ưu tiên đăng ký, giảm phí hoặc nhận học bổng khi tham gia hội nghị, hội thảo do Hội tổ chức hoặc đồng tổ chức.
- Nhận thông tin cập nhật định kỳ từ Hội và đối tác.
- Tham gia các chương trình, dự án, sự kiện và giải thưởng của Hội.
- Có thể được đề cử đại diện Hội tham dự các hội nghị, khóa đào tạo trong và ngoài nước.
- Có thể được hỗ trợ chi phí đi lại và lưu trú khi tham gia hoạt động chính thức của Hội theo quy định.
- Có quyền đề cử hoặc tự đề cử cho các giải thưởng khoa học của Hội và các tổ chức liên quan.
- Được vinh danh nếu có đóng góp nổi bật cho Hội.
- Có quyền xin rút khỏi Hội bằng văn bản.
Điều 10. Trách nhiệm và nghĩa vụ của hội viên
- Tuân thủ nghiêm túc Điều lệ Hội.
- Góp phần xây dựng và giữ gìn uy tín của Hội.
- Thực hiện đầy đủ cam kết và nhiệm vụ được giao.
- Không sử dụng tư cách hội viên cho các hoạt động trái pháp luật.
- Không đại diện Hội khi chưa có sự cho phép bằng văn bản.
- Các chức danh lãnh đạo không nhận lương hoặc thù lao từ Hội.
- Đóng hội phí đầy đủ theo quy định.
- Không đóng hội phí 2 năm liên tiếp sẽ bị chấm dứt tư cách hội viên.
Điều 11. Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký và Ban Chấp hành
- Ban Chấp hành gồm tối đa 15 thành viên, nhiệm kỳ 4 năm, đại diện các vùng và cả nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài. Trong đó 5 thành viên lập thành Ban Thường vụ.
- Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và Tổng Thư ký được bầu từ Ban Chấp hành.
- Chủ tịch phải là nhà khoa học uy tín trong lĩnh vực lý sinh, làm việc thường trú tại Việt Nam.
- Tối đa 2 Phó Chủ tịch là các nhà khoa học xuất sắc, có thể làm việc trong hoặc ngoài nước.
- Tổng Thư ký phải là nhà khoa học uy tín, làm việc thường trú tại Việt Nam.
- Ban Chấp hành do Chủ tịch đứng đầu, chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược và điều hành hoạt động của Hội.
- Nhiệm kỳ của Chủ tịch và Phó Chủ tịch là 4 năm, không quá 2 nhiệm kỳ liên tiếp.
- Thành viên Ban Chấp hành có thể tái cử; số lượng không vượt quá 15 người.
Điều 12. Tài chính
- Hội là tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động tự chủ tài chính. Nguồn thu gồm hội phí, tài trợ, xuất bản và quảng cáo.
- Chấp nhận tài trợ không kèm điều kiện ảnh hưởng đến hoạt động của Hội.
- Năm tài chính từ 01/01 đến 31/12. Kế hoạch tài chính do Ban Chấp hành đề xuất.
- Không thành viên nào nhận lương từ Hội; chi phí đi lại và lưu trú có thể được hỗ trợ theo quy định.
CHƯƠNG IV. ĐẠI HỘI TOÀN THỂ
Điều 13. Tiêu chí tổ chức Đại hội toàn thể
- Đại hội toàn thể bao gồm toàn bộ hội viên của Hội và các thành viên Ban Chấp hành. Đại hội do Ban Điều hành và các Đồng Chủ tịch lên kế hoạch và triệu tập, với thông báo chính thức gửi tới tất cả hội viên đang hoạt động ít nhất 30 ngày trước khi diễn ra, nêu rõ thời gian, địa điểm và nội dung.
- Đại hội được tổ chức trực tiếp ít nhất 2 năm một lần, trên cơ sở thống nhất về thời gian và địa điểm. Trong các trường hợp đặc biệt (như chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh), Đại hội có thể được tổ chức trực tuyến.
- Tùy theo tình hình thực tế từng năm (ví dụ việc tổ chức hội nghị khoa học hoặc các hoạt động liên quan nêu tại Điều 6), tần suất và hình thức tổ chức Đại hội có thể linh hoạt điều chỉnh. Việc bỏ phiếu có thể thực hiện trực tiếp hoặc trực tuyến khi phù hợp.
- Đại hội do hai (02) Đồng Chủ tịch đồng chủ trì. Đại hội được coi là hợp lệ khi có ít nhất hai phần ba (2/3) số thành viên Ban Chấp hành (bao gồm Ban Điều hành, Ban Chấp hành và Ban Cố vấn) tham dự. Trong trường hợp một hoặc cả hai Đồng Chủ tịch vắng mặt, các Phó Chủ tịch sẽ thay thế và đồng chủ trì Đại hội.
Điều 14. Nội dung chính của Đại hội toàn thể
(1) Thảo luận, đánh giá các kết quả đã đạt được và chưa đạt được, đề xuất giải pháp cho các hoạt động quan trọng trong những năm tới nhằm thực hiện các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của Hội. Tất cả hội viên có quyền đề xuất và tham gia thảo luận.
(2) Thảo luận tiêu chí xét duyệt kết nạp hội viên.
(3) Thảo luận tiêu chí chấm dứt tư cách hội viên (nếu cần).
(4) Thảo luận việc đề cử hoặc miễn nhiệm các thành viên Ban Chấp hành cấp cao (bao gồm Ban Điều hành, Ban Chấp hành và Ban Cố vấn nếu cần), dựa trên đánh giá hiệu quả và trách nhiệm của từng thành viên.
(5) Thảo luận và tổ chức xét chọn, trao giải thưởng Nhà khoa học xuất sắc trong năm hoặc vinh danh các cá nhân có đóng góp quan trọng cho sự phát triển của Hội.
(6) Tổng kết và phê duyệt báo cáo tài chính năm hiện tại; đánh giá hiệu quả thu – chi dựa trên mức độ đóng góp vào mục tiêu của Hội.
(7) Lập kế hoạch và phê duyệt ngân sách cho năm tài chính tiếp theo, ưu tiên thực hiện các mục tiêu của Hội.
(8) Thảo luận các kế hoạch hoạt động khác như tổ chức hội nghị khoa học hoặc thành lập các phân hội chuyên ngành nhằm phục vụ mục tiêu chiến lược dài hạn.
(9) Thảo luận và xây dựng kế hoạch về chuyển giao công nghệ, hợp tác và quảng bá giữa các viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp trong và ngoài nước nhằm tăng nguồn lực tài chính cho Hội.
(10) Thảo luận kế hoạch mở rộng mạng lưới và hợp tác quốc tế.
(11) Thảo luận và đề xuất sửa đổi, bổ sung Điều lệ (nếu cần); mọi thành viên Ban Chấp hành đều có quyền đề xuất.
(12) Thảo luận việc tiếp tục hoạt động hoặc giải thể Hội (nếu cần).
CHƯƠNG V. SỬA ĐỔI ĐIỀU LỆ VÀ GIẢI THỂ HỘI
Điều 15. Sửa đổi Điều lệ
- Điều lệ Hội có thể được xem xét, sửa đổi hoặc bổ sung tại Đại hội toàn thể khi có đề xuất cụ thể và hợp lý. Tất cả thành viên Ban Chấp hành có quyền đề xuất và biểu quyết sửa đổi, với điều kiện đề xuất bằng văn bản phải được gửi trước Đại hội ít nhất hai (02) tháng.
- Ban Điều hành và các Đồng Chủ tịch có trách nhiệm tiếp nhận, xem xét và quyết định việc đưa các đề xuất sửa đổi vào chương trình nghị sự để thảo luận và thông qua tại Đại hội.
- Điều lệ chỉ được sửa đổi khi có trên hai phần ba (2/3) tổng số phiếu tán thành.
- Ngôn ngữ chính thức của Điều lệ sau khi sửa đổi là tiếng Việt.
Điều 16. Giải thể Hội
- Mọi thành viên Ban Chấp hành đều có quyền đề xuất và đưa ra thảo luận về việc giải thể Hội tại Đại hội toàn thể nhằm tìm kiếm sự đồng thuận chung.
- Hội sẽ được giải thể ngay sau Đại hội nếu đề xuất giải thể được toàn bộ thành viên Ban Chấp hành thông qua và đồng thuận.
- Ngôn ngữ chính thức của các văn bản liên quan đến việc giải thể Hội là tiếng Việt.
